Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MF
MF.01002 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị lọc bụi tĩnh điện — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 2", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.97 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.28 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 3.03 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.23 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MF
MF.01002 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị lọc bụi tĩnh điện — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 2", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.97 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.28 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 3.03 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.23 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.24 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.12 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.3 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.06 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42.59 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 5T | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.303 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.097 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.288 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.24 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.12 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.3 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.06 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42.59 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 5T | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.303 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.097 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.288 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |