Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MI
MI.04002 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị sản xuất khí nitơ (N ), cácbonníc 2 (CO ) và hydro 2 (H ) 2 — H 2", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.24 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.37 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 10 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.3 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MI
MI.04002 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị sản xuất khí nitơ (N ), cácbonníc 2 (CO ) và hydro 2 (H ) 2 — H 2", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.24 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.37 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 10 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.3 | — | — |
| Material | — | Que hàn hợp kim | kg | 5 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.2 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 39.37 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.2 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Material | — | Que hàn hợp kim | kg | 5 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.2 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 39.37 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.2 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.1 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |