Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MK
MK.03101 is the norm code for "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện ≤ 50 tấn — Tuabin có khối lượng (tấn) ≤5", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.788 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.319 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 6.078 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 2.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MK
MK.03101 is the norm code for "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện ≤ 50 tấn — Tuabin có khối lượng (tấn) ≤5", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.788 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.319 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 6.078 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 2.5 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.59 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.295 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 0.547 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.133 | — | — |
| Material | — | Đồng tròn | kg | 0.517 | — | — |
| Material | — | Bu lông | cái | 6.9 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 58.82 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 20T (V.hành) | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 50 kW | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.29 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.59 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.295 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 0.547 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.133 | — | — |
| Material | — | Đồng tròn | kg | 0.517 | — | — |
| Material | — | Bu lông | cái | 6.9 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.015 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 58.82 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 20T (V.hành) | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 50 kW | ca | 1 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.29 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |