Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MK
MK.03206 is the norm code for "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) >400", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.09 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.422 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 5.943 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 9.576 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MK
MK.03206 is the norm code for "Lắp đặt tuabin thuỷ lực và phụ kiện 50 tấn — Tua bin có khối lượng (tấn) >400", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.09 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.422 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 5.943 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 9.576 | — | — |
| Material | — | Que hàn than | kg | 1.254 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.38 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.19 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 0.325 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.086 | — | — |
| Material | — | Đồng tròn | kg | 0.333 | — | — |
| Material | — | Bu lông | cái | 4.437 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 49.37 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0.244 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 350T (V.hành) | ca | 0.146 | — | — |
| Machine | — | Cổng trục 50T | ca | 3.277 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.16 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi | ca | 2 | — | — |
| Material | — | Que hàn than | kg | 1.254 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.38 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.19 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 0.325 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.086 | — | — |
| Material | — | Đồng tròn | kg | 0.333 | — | — |
| Material | — | Bu lông | cái | 4.437 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 49.37 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0.244 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 350T (V.hành) | ca | 0.146 | — | — |
| Machine | — | Cổng trục 50T | ca | 3.277 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.16 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi | ca | 2 | — | — |