Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03104 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực ≤ 50 tấn — Máy phát có khối lượng ≤50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.801 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 3.241 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 4.33 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.556 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03104 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực ≤ 50 tấn — Máy phát có khối lượng ≤50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.801 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 3.241 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 4.33 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.556 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.116 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.324 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.162 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.093 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.208 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 10.812 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.023 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 44.87 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.078 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 70T (V.hành) | ca | 0.307 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.074 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.295 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.116 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.324 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.162 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.093 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.208 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 10.812 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.023 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 44.87 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.078 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 70T (V.hành) | ca | 0.307 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.074 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.295 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |