Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03201 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng - tấn ≤100", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.668 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 3.087 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 4.123 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.482 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03201 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng - tấn ≤100", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.668 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 3.087 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 4.123 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.482 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.11 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.308 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.154 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.088 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.198 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 10.297 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.022 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công | công | 75.59 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0.397 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 40T | ca | 0.17 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.023 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.281 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.11 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.308 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.154 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.088 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.198 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 10.297 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.022 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công | công | 75.59 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0.397 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 40T | ca | 0.17 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.023 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.281 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |