Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03203 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng - tấn ≤200", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.42 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.8 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 3.74 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.344 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03203 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng - tấn ≤200", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.42 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.8 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 3.74 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.344 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.28 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.14 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.08 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 9.34 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.02 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công | công | 68.57 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0.36 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 40T | ca | 0.154 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.928 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.255 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.28 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.14 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.08 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 9.34 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.02 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công | công | 68.57 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 250T (V.hành) | ca | 0.36 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 40T | ca | 0.154 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.928 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.255 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |