Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03204 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng (tấn) ≤300", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.299 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.66 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 3.553 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.277 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: ML
ML.03204 is the norm code for "Lắp đặt máy phát tuabin thủy lực 50 tấn — Máy phát có khối lượng (tấn) ≤300", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.299 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.66 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 3.553 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.277 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.095 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.266 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.133 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.076 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.171 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 8.873 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.019 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 65.14 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 350T (V. hành) | ca | 0.342 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 63T | ca | 0.146 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.882 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.242 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Que hàn đồng | kg | 0.095 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.266 | — | — |
| Material | — | Ôxy | chai | 0.133 | — | — |
| Material | — | Khí argon | bình | 0.001 | — | — |
| Material | — | Đồng lá | kg | 0.076 | — | — |
| Material | — | Dây chì | kg | 0.171 | — | — |
| Material | — | Bulông | bộ | 8.873 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.019 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 65.14 | — | — |
| Machine | — | Cầu trục 350T (V. hành) | ca | 0.342 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 63T | ca | 0.146 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.882 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.242 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |