Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MM
MM.07002 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít và tời — Thiết bị đóng, mở kiểu vít Chạy điện", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 3.4 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 32 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 4.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MM
MM.07002 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị đóng, mở kiểu vít và tời — Thiết bị đóng, mở kiểu vít Chạy điện", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 3.4 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 4 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 32 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 4.5 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.36 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.18 | — | — |
| Material | — | Sơn | kg | 2.3 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 21.25 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 2.8 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.12 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.36 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.18 | — | — |
| Material | — | Sơn | kg | 2.3 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 21.25 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 2.8 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.12 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |