Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.01101 is the norm code for "Lắp đặt hệ thống đường ống thép bằng phương pháp hàn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép các loại | kg | 7 | — | — |
| Material | — | Que hàn cường độ cao | kg | 1 | — | — |
| Material | — | Que hàn hợp kin | kg | 13.15 | — | — |
| Material | — | Que hàn TIG | kg | 2.45 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.01101 is the norm code for "Lắp đặt hệ thống đường ống thép bằng phương pháp hàn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép các loại | kg | 7 | — | — |
| Material | — | Que hàn cường độ cao | kg | 1 | — | — |
| Material | — | Que hàn hợp kin | kg | 13.15 | — | — |
| Material | — | Que hàn TIG | kg | 2.45 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.1 | — | — |
| Material | — | Khí Argon | chai | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.6 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 52 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.114 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 10T | ca | 0.143 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 3.24 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn TIG | ca | 0.95 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 240 m3/h | ca | 0.095 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.095 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 3T | ca | 1.9 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.2 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.1 | — | — |
| Material | — | Khí Argon | chai | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.6 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.01 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 52 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.114 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 10T | ca | 0.143 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 3.24 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn TIG | ca | 0.95 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 240 m3/h | ca | 0.095 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 0.095 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 3T | ca | 1.9 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |