Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.01501 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép áp lực trong hầm nhà máy thủy điện — Đoạn nằm ngang", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 0.042 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 8.805 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 3.84 | — | — |
| Material | — | Que hàn than | kg | 0.108 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.01501 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép áp lực trong hầm nhà máy thủy điện — Đoạn nằm ngang", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 0.042 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 8.805 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 3.84 | — | — |
| Material | — | Que hàn than | kg | 0.108 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.766 | — | — |
| Material | — | Ôxy | kg | 0.383 | — | — |
| Material | — | Đá mài | kg | 0.315 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công | công | 34.45 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.148 | — | — |
| Machine | — | Ôtô đầu kéo 150CV | ca | 0.203 | — | — |
| Machine | — | Rơ moóc 15T | ca | 0.203 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.279 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.126 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0.26 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5T | ca | 1.489 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.766 | — | — |
| Material | — | Ôxy | kg | 0.383 | — | — |
| Material | — | Đá mài | kg | 0.315 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công | công | 34.45 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.148 | — | — |
| Machine | — | Ôtô đầu kéo 150CV | ca | 0.203 | — | — |
| Machine | — | Rơ moóc 15T | ca | 0.203 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.279 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.126 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0.26 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5T | ca | 1.489 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |