Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.01601 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép áp lực ngoài hở nhà máy thủy điện — Đoạn nằm ngang", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 0.047 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 9.784 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 4.267 | — | — |
| Material | — | Que hàn than | kg | 0.12 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.01601 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép áp lực ngoài hở nhà máy thủy điện — Đoạn nằm ngang", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 0.047 | — | — |
| Material | — | Thép các loại | kg | 9.784 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 4.267 | — | — |
| Material | — | Que hàn than | kg | 0.12 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.852 | — | — |
| Material | — | Ôxy | kg | 0.426 | — | — |
| Material | — | Đá mài | kg | 0.35 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 27.54 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.83 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.14 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0.28 | — | — |
| Machine | — | Máy sấy 2 kW | ca | 0.41 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.852 | — | — |
| Material | — | Ôxy | kg | 0.426 | — | — |
| Material | — | Đá mài | kg | 0.35 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 27.54 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.21 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 1.83 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.14 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1,0 kW | ca | 0.28 | — | — |
| Machine | — | Máy sấy 2 kW | ca | 0.41 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |