Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.02001 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Que hàn Inox | kg | 10 | — | — |
| Material | — | Khí Argon | chai | 1.78 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 9 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MO
MO.02001 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép không rỉ bằng phương pháp hàn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Que hàn Inox | kg | 10 | — | — |
| Material | — | Khí Argon | chai | 1.78 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 9 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 65 | — | — |
| Machine | — | Palăng 5T | ca | 0.19 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn TIG | ca | 3.24 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 240 m3/h | ca | 0.539 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 3.914 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 65 | — | — |
| Machine | — | Palăng 5T | ca | 0.19 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn TIG | ca | 3.24 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 240 m3/h | ca | 0.539 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7 kW | ca | 3.914 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |