Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06404 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.5 | — | — |
| Material | — | Sơn chống rỉ | kg | 5.07 | — | — |
| Material | — | Sơn màu | kg | 2.8 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.09 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06404 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho quét 2 lớ p sơn chống rỉ 1 lớp sơn lót - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 108 4,0", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.5 | — | — |
| Material | — | Sơn chống rỉ | kg | 5.07 | — | — |
| Material | — | Sơn màu | kg | 2.8 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.09 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.52 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 53.6 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.33 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.18 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 1.52 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 53.6 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.33 | — | — |