Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06507 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.5 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 300.16 | — | — |
| Material | — | Củi đun | kg | 356.1 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 20 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06507 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc một lớp vải thuỷ tinh d = 3 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) 219 7,0", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.5 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 300.16 | — | — |
| Material | — | Củi đun | kg | 356.1 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 20 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.27 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.54 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 6.2 | — | — |
| Material | — | Vải thuỷ tinh | m2 | 89.53 | — | — |
| Material | — | Bột cao su | kg | 35.6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 107.2 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1.36 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 5T | ca | 1.6 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.27 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.54 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 6.2 | — | — |
| Material | — | Vải thuỷ tinh | m2 | 89.53 | — | — |
| Material | — | Bột cao su | kg | 35.6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 107.2 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 1.36 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 5T | ca | 1.6 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |