Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06701 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc ba lớ p vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) < 57", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.5 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 234.37 | — | — |
| Material | — | Củi đun | kg | 322.2 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 6.3 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06701 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu trong kho bọc ba lớ p vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 6m — Đường kính ống (mm) < 57", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.5 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 234.37 | — | — |
| Material | — | Củi đun | kg | 322.2 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 6.3 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.03 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.06 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.68 | — | — |
| Material | — | Vải thuỷ tinh | m2 | 69.91 | — | — |
| Material | — | Bột cao su | kg | 32.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 61.52 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.15 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.03 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.06 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.68 | — | — |
| Material | — | Vải thuỷ tinh | m2 | 69.91 | — | — |
| Material | — | Bột cao su | kg | 32.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 61.52 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0.15 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |