Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06905 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu qua đường bộ, đường sắt bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 6 m — Đường kính ống (mm) 219 12,0", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.2 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 900.49 | — | — |
| Material | — | Củi đun | kg | 1,024.2 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 20 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 100m · Chapter: MO
MO.06905 is the norm code for "Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu qua đường bộ, đường sắt bọc 3 lớp vải thuỷ tinh d = 9 0,5 mm - đoạn ống dài 6 m — Đường kính ống (mm) 219 12,0", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Ống thép | m | 100.2 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 900.49 | — | — |
| Material | — | Củi đun | kg | 1,024.2 | — | — |
| Material | — | Xăng | kg | 20 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.46 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.92 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 12.9 | — | — |
| Material | — | Vải thuỷ tinh | m2 | 268.6 | — | — |
| Material | — | Gỗ bao nhóm IV | m3 | 0.83 | — | — |
| Material | — | Dây thép d = 3 | kg | 44.4 | — | — |
| Material | — | Bột cao su | kg | 100.9 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 168.72 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.84 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng T0-12-24 | ca | 1.9 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.46 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.92 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 12.9 | — | — |
| Material | — | Vải thuỷ tinh | m2 | 268.6 | — | — |
| Material | — | Gỗ bao nhóm IV | m3 | 0.83 | — | — |
| Material | — | Dây thép d = 3 | kg | 44.4 | — | — |
| Material | — | Bột cao su | kg | 100.9 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.01 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 168.72 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 2.84 | — | — |
| Machine | — | Máy nâng T0-12-24 | ca | 1.9 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |