Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.01004 is the norm code for "Lắp đặt máy trong công đoạn sản xuất dăm mảnh và cấp liệu — Máy có khối lượng (tấn) ≤50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.02 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.12 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.53 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.01004 is the norm code for "Lắp đặt máy trong công đoạn sản xuất dăm mảnh và cấp liệu — Máy có khối lượng (tấn) ≤50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.02 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.12 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.53 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.46 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.23 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.34 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 8.81 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 90T | ca | 0.183 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 0.34 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.506 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW | ca | 0.054 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.46 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.23 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.34 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 8.81 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 90T | ca | 0.183 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 0.34 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 l/h | ca | 0.506 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW | ca | 0.054 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |