Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.02003 is the norm code for "Lắp đặt nồi nấu, bể phóng bột và hệ thống trao đổi nhiệt — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.02 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.12 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.53 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.02003 is the norm code for "Lắp đặt nồi nấu, bể phóng bột và hệ thống trao đổi nhiệt — Thiết bị có khối lượng (tấn) ≤50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.02 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.12 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.53 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.46 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.23 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.39 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 15.01 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 90T | ca | 0.23 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 0.39 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 | ca | 0.552 | — | — |
| Machine | — | l/h | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.46 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.23 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.39 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 15.01 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 90T | ca | 0.23 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 0.39 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 | ca | 0.552 | — | — |
| Machine | — | l/h | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW Máy khác | % | 2 | — | — |