Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.04006 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị khuấy bột, rửa, làm sạch bột, sàng chọn, cô đặc và lọc cát — Thiết bị có khối lượng (tấn) >50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 0.96 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.05 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.44 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.1 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.04006 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị khuấy bột, rửa, làm sạch bột, sàng chọn, cô đặc và lọc cát — Thiết bị có khối lượng (tấn) >50", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 0.96 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.05 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 1.44 | — | — |
| Material | — | Que hàn các loại | kg | 0.1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.2 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.25 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 11.86 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 125T | ca | 0.17 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | l/h | ca | 0.053 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 2 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.4 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.2 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | viên | 0.25 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 11.86 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 125T | ca | 0.17 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi 1000 | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | l/h | ca | 0.053 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện | ca | 0.25 | — | — |
| Machine | — | 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 2 | — | — |