Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.11001 is the norm code for "Lắp đặt các loại máy cắt cuộn lại, cắt và xén — Máy có khối lượng (tấn) ≤2", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.27 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.73 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 3.68 | — | — |
| Material | — | Que hàn các | kg | 0.27 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.11001 is the norm code for "Lắp đặt các loại máy cắt cuộn lại, cắt và xén — Máy có khối lượng (tấn) ≤2", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 2.27 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 2.73 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 3.68 | — | — |
| Material | — | Que hàn các | kg | 0.27 | — | — |
| Material | — | loại | kg | 0.6 | — | — |
| Material | — | Khí gas | chai | 0.3 | — | — |
| Material | — | Ô xy | viên | 0.65 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | % | 6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 16.49 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 125T | ca | 0.63 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi | ca | 0.14 | — | — |
| Machine | — | 1000 l/h | ca | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | loại | kg | 0.6 | — | — |
| Material | — | Khí gas | chai | 0.3 | — | — |
| Material | — | Ô xy | viên | 0.65 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | % | 6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 16.49 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 125T | ca | 0.63 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi | ca | 0.14 | — | — |
| Machine | — | 1000 l/h | ca | 0.65 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |