Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.11005 is the norm code for "Lắp đặt các loại máy cắt cuộn lại, cắt và xén — Máy có khối lượng (tấn) ≤500", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.31 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.51 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 2.02 | — | — |
| Material | — | Que hàn các | kg | 0.15 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MQ
MQ.11005 is the norm code for "Lắp đặt các loại máy cắt cuộn lại, cắt và xén — Máy có khối lượng (tấn) ≤500", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mỡ các loại | kg | 1.31 | — | — |
| Material | — | Dầu các loại | kg | 1.51 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 2.02 | — | — |
| Material | — | Que hàn các | kg | 0.15 | — | — |
| Material | — | loại | kg | 0.42 | — | — |
| Material | — | Khí gas | chai | 0.21 | — | — |
| Material | — | Ô xy | viên | 0.4 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | % | 6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 8.8 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.22 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 125T | ca | 0.44 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | 1000 l/h | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | loại | kg | 0.42 | — | — |
| Material | — | Khí gas | chai | 0.21 | — | — |
| Material | — | Ô xy | viên | 0.4 | — | — |
| Material | — | Đá mài, cắt | % | 6 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | công | 8.8 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.22 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 125T | ca | 0.44 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn hơi | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | 1000 l/h | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23kW Máy mài 1 kW Máy khác | % | 5 | — | — |