Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.10301 is the norm code for "Gia công thiết bị băng tải các loại, xích cào, cấp liệu tấm", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.12 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 1.08 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 3.43 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 6.86 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.10301 is the norm code for "Gia công thiết bị băng tải các loại, xích cào, cấp liệu tấm", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.12 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 1.08 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 3.43 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 6.86 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.51 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 50.1 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.51 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 50.1 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |