Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.10401 is the norm code for "Gia công thiết bị dạng phễu két (cửa chia liệu, cửa tháo liệu, cấp liệu rung, cửa rút clinker, cấp liệu tấm, phần thép cho cấp liệu tấm)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.856 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.214 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 2.4 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.8 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.10401 is the norm code for "Gia công thiết bị dạng phễu két (cửa chia liệu, cửa tháo liệu, cấp liệu rung, cửa rút clinker, cấp liệu tấm, phần thép cho cấp liệu tấm)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.856 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.214 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 2.4 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.8 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.28 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 6.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 4 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 32.6 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23 kW | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.59 | — | — |
| Machine | — | Pa lăng xích 3 tấn | ca | 3.59 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.28 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 6.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 4 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 32.6 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23 kW | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 2 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.59 | — | — |
| Machine | — | Pa lăng xích 3 tấn | ca | 3.59 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |