Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.10701 is the norm code for "Gia công thiết bị dạng xyclon (bao gồm các loại bồn bể, thùng chứa, két chứa, cyclon, máy đánh đống, máy cào và các thiết bị dỡ tải và xếp bao xuống tầu)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.749 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.321 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 2.11 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.22 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.10701 is the norm code for "Gia công thiết bị dạng xyclon (bao gồm các loại bồn bể, thùng chứa, két chứa, cyclon, máy đánh đống, máy cào và các thiết bị dỡ tải và xếp bao xuống tầu)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.749 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.321 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 2.11 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 4.22 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.34 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 6.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 46.35 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23 kW | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 2.55 | — | — |
| Machine | — | Pa lăng xích 3T | ca | 2.55 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.34 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 6.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 46.35 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 23 kW | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 2.55 | — | — |
| Machine | — | Pa lăng xích 3T | ca | 2.55 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |