Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11101 is the norm code for "Gia công vỏ đầu ra và vào máy nghiền bi, vỏ phân ly máy nghiền, các thiết bị bảo vệ, hộp các thiết bị chỉ báo, chụp phân phối, giải âm cho quạt", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.72 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.48 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 3.43 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 6.86 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11101 is the norm code for "Gia công vỏ đầu ra và vào máy nghiền bi, vỏ phân ly máy nghiền, các thiết bị bảo vệ, hộp các thiết bị chỉ báo, chụp phân phối, giải âm cho quạt", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.72 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.48 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 3.43 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 6.86 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.51 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 53.26 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.51 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 53.26 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |