Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11201 is the norm code for "Gia công các thiết bị yêu cầu độ chính xác cơ khí cao, sử dụng các loại máy công cụ đặc biệt, cần nhiều biện pháp chống biến dạng hàn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.479 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.586 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 6 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 12 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11201 is the norm code for "Gia công các thiết bị yêu cầu độ chính xác cơ khí cao, sử dụng các loại máy công cụ đặc biệt, cần nhiều biện pháp chống biến dạng hàn", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.479 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.586 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 6 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 12 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 5.6 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 32 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42.1 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 4.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 6.2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy tiện 4,5 kW | ca | 6.5 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt tôn 15 kW | ca | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 5.6 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 32 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 7 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42.1 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 4.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 6.2 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy tiện 4,5 kW | ca | 6.5 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt tôn 15 kW | ca | 2.5 | — | — |
| Machine | — | Máy lốc tôn 5 kW | ca | 3 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |