Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11301 is the norm code for "Gia công các thiết bị yêu cầu độ chính xác cơ khí cao, dung sai chế tạo nhỏ, phải gia nhiệt khử ứng suất hàn trước khi gia công cơ khí các bệ liên kết vòng", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.63 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.42 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 3.43 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 6.86 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11301 is the norm code for "Gia công các thiết bị yêu cầu độ chính xác cơ khí cao, dung sai chế tạo nhỏ, phải gia nhiệt khử ứng suất hàn trước khi gia công cơ khí các bệ liên kết vòng", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tấm | tấn | 0.63 | — | — |
| Material | — | Thép hình | tấn | 0.42 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 3.43 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 6.86 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 2.13 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 23 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 4 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 45.83 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 4.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy tiện 4,5 kW | ca | 4.5 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 4 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 2.13 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 23 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 4 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 45.83 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 4.5 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 3.27 | — | — |
| Machine | — | Máy tiện 4,5 kW | ca | 4.5 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 25T | ca | 0.8 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 4 | — | — |