Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11401 is the norm code for "Gia công thiết bị khác (bao gồm cả bu lông, bu lông neo, thanh ren các loại)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn gia công | tấn | 1.07 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 4.53 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 9.06 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 1.28 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.11401 is the norm code for "Gia công thiết bị khác (bao gồm cả bu lông, bu lông neo, thanh ren các loại)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn gia công | tấn | 1.07 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 4.53 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 9.06 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 1.28 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42.36 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 4.52 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 4.52 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 42.36 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1 kW | ca | 4.52 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan đứng 4,5 kW | ca | 4.52 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |