Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.20101 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị dạng phễu, két các loại", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dầu bôi trơn | kg | 3.01 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 21.79 | — | — |
| Material | — | Thép biện pháp | kg | 12.2 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.20101 is the norm code for "Lắp đặt thiết bị dạng phễu, két các loại", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dầu bôi trơn | kg | 3.01 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 21.79 | — | — |
| Material | — | Thép biện pháp | kg | 12.2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 20.15 | — | — |
| Machine | — | Kích thủy lực 100T | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3.62 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 20.15 | — | — |
| Machine | — | Kích thủy lực 100T | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.42 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3.62 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |