Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.20901 is the norm code for "Lắp đặt van cửa, cửa, khung dẫn hướng, bích, sàng và các chi tiết tương tự", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dầu bôi trơn | kg | 2.92 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.008 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 19.21 | — | — |
| Material | — | Thép biện pháp | kg | 10.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.20901 is the norm code for "Lắp đặt van cửa, cửa, khung dẫn hướng, bích, sàng và các chi tiết tương tự", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dầu bôi trơn | kg | 2.92 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.008 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 19.21 | — | — |
| Material | — | Thép biện pháp | kg | 10.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 30.43 | — | — |
| Machine | — | Kích thủy lực 100T | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3.91 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 30.43 | — | — |
| Machine | — | Kích thủy lực 100T | ca | 1.2 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 0.4 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 3.91 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |