Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.21001 is the norm code for "Lắp đặt các chi tiết thiết bị sử dụng thép đặc biệt (thép chịu nhiệt, chịu mài mòn)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dầu bôi trơn | kg | 2.98 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 20.73 | — | — |
| Material | — | Thép biện pháp | kg | 9.12 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MR
MR.21001 is the norm code for "Lắp đặt các chi tiết thiết bị sử dụng thép đặc biệt (thép chịu nhiệt, chịu mài mòn)", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Dầu bôi trơn | kg | 2.98 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.009 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 20.73 | — | — |
| Material | — | Thép biện pháp | kg | 9.12 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 25.93 | — | — |
| Machine | — | Kích thủy lực 100T | ca | 0.47 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 4.29 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 | công | 25.93 | — | — |
| Machine | — | Kích thủy lực 100T | ca | 0.47 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 30T | ca | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23 kW | ca | 4.29 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 1 | — | — |