Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MS
MS.01101 is the norm code for "Bốc lên và vận chuyển 1 km đầu máy và thiết bị — Máy, thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 12", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn | kg | 0.167 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.54 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 0.023 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MS
MS.01101 is the norm code for "Bốc lên và vận chuyển 1 km đầu máy và thiết bị — Máy, thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 12", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép tròn | kg | 0.167 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.54 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 16T | ca | 0.023 | — | — |
| Machine | — | Ô tô thùng 12T | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Machine | — | Ô tô thùng 12T | ca | 0.057 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |