Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MS
MS.01102 is the norm code for "Bốc lên và vận chuyển 1 km đầu máy và thiết bị — Máy, thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 25", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép lá đen thường | kg | 0.275 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.026 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.013 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1tấn · Chapter: MS
MS.01102 is the norm code for "Bốc lên và vận chuyển 1 km đầu máy và thiết bị — Máy, thiết bị có khối lượng (tấn) ≤ 25", measured in 1tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép lá đen thường | kg | 0.275 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 0.05 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 0.026 | — | — |
| Material | — | Ô xy | chai | 0.013 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 0.076 | — | — |
| Material | — | Gỗ kê chèn | m3 | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.51 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 40T | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 63T | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Ô tô đầu kéo 272 CV | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Moóc kéo 60T | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.015 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 0.076 | — | — |
| Material | — | Gỗ kê chèn | m3 | 0.001 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 1 | công | 0.51 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 40T | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Cần cẩu 63T | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Ô tô đầu kéo 272 CV | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Moóc kéo 60T | ca | 0.032 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.015 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 3 | — | — |