Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1 m2 · Chapter: MS
MS.02201 is the norm code for "Làm sạch bề mặt kim loại bằng máy mài đĩa chổi sắt (độ sạch st 2.0)", measured in 1 m2, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đĩa mài kiểu chổi sắt | cái | 0.5 | — | — |
| Material | — | Dung môi | kg | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2.85 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1 m2 · Chapter: MS
MS.02201 is the norm code for "Làm sạch bề mặt kim loại bằng máy mài đĩa chổi sắt (độ sạch st 2.0)", measured in 1 m2, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đĩa mài kiểu chổi sắt | cái | 0.5 | — | — |
| Material | — | Dung môi | kg | 0.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2.85 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.01 | — | — |
| Machine | — | Máy mài chổi sắt | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Quạt thông gió 7,5 kW | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 0.01 | — | — |
| Machine | — | Máy mài chổi sắt | ca | 1.5 | — | — |
| Machine | — | Quạt thông gió 7,5 kW | ca | 0.5 | — | — |