Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1m2 · Chapter: MS
MS.06401 is the norm code for "Bảo ôn bằng vữa cách nhiệt đổ tại chỗ", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cốt liệu sa mốt | kg | 1,130 | — | — |
| Material | — | Xi măng PC30 | kg | 420 | — | — |
| Material | — | Đất sét chịu lửa | kg | 85 | — | — |
| Material | — | Phốt phát natri | kg | 50 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-IV
Unit: 1m2 · Chapter: MS
MS.06401 is the norm code for "Bảo ôn bằng vữa cách nhiệt đổ tại chỗ", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-IV issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cốt liệu sa mốt | kg | 1,130 | — | — |
| Material | — | Xi măng PC30 | kg | 420 | — | — |
| Material | — | Đất sét chịu lửa | kg | 85 | — | — |
| Material | — | Phốt phát natri | kg | 50 | — | — |
| Material | — | Thuỷ tinh nước | kg | 100 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 50 | — | — |
| Material | — | Lưới thép mạ | m2 | 50 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 2 | — | — |
| Material | — | Dây thừng | kg | 2 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.05 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 21.25 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 80 lít | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5T | ca | 0.7 | — | — |
| Machine | — | Đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.5 | — | — |
| Material | — | Thuỷ tinh nước | kg | 100 | — | — |
| Material | — | Thép tròn | kg | 50 | — | — |
| Material | — | Lưới thép mạ | m2 | 50 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 2 | — | — |
| Material | — | Dây thừng | kg | 2 | — | — |
| Material | — | Gỗ nhóm 4 | m3 | 0.05 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 21.25 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn vữa 80 lít | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn điện 50 kW | ca | 0.5 | — | — |
| Machine | — | Tời điện 5T | ca | 0.7 | — | — |
| Machine | — | Đầm dùi 1,5 kW | ca | 0.5 | — | — |