Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m · Chapter: SA
SA.31512 is the norm code for "Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn — Tường, sàn bê tông Sâu > 3 cm", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan 16mm | cái | 0.045 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.49 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan bê tông | ca | 0.35 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m · Chapter: SA
SA.31512 is the norm code for "Đục tường, sàn bê tông tạo rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn — Tường, sàn bê tông Sâu > 3 cm", measured in 1m, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Mũi khoan 16mm | cái | 0.045 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.49 | — | — |
| Machine | — | Máy khoan bê tông | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | 0,85kW Máy cắt bê tông 1,5kW | ca | 0.35 | — | — |
| Machine | — | 0,85kW Máy cắt bê tông 1,5kW | ca | 0.35 | — | — |