Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m2 bề mặt kết cấu · Chapter: SA
SA.41211 is the norm code for "Tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông — Tẩy rỉ kết cấu thép Cột thép, vai cột", measured in 1m2 bề mặt kết cấu, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép dàn giáo | kg | 0.275 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.005 | — | — |
| Material | — | Chổi cáp | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.45 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m2 bề mặt kết cấu · Chapter: SA
SA.41211 is the norm code for "Tẩy rỉ kết cấu thép, thép trong bê tông — Tẩy rỉ kết cấu thép Cột thép, vai cột", measured in 1m2 bề mặt kết cấu, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép dàn giáo | kg | 0.275 | — | — |
| Material | — | Gỗ ván | m3 | 0.005 | — | — |
| Material | — | Chổi cáp | cái | 0.1 | — | — |
| Material | — | Đá mài | viên | 0.45 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1kW | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.25 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 1kW | ca | 0.12 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |