Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1 tấn gạch chịu lửa · Chapter: SB
SB.37122 is the norm code for "Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung clinke", measured in 1 tấn gạch chịu lửa, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch chịu lửa | kg | 1,071 | — | — |
| Material | — | Vữa samốt | kg | 59.16 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 8.34 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1 tấn gạch chịu lửa · Chapter: SB
SB.37122 is the norm code for "Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung clinke", measured in 1 tấn gạch chịu lửa, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch chịu lửa | kg | 1,071 | — | — |
| Material | — | Vữa samốt | kg | 59.16 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 8.34 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch 1,7kW | ca | 0.47 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 150L | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | Palăng xích 3T | ca | 0.53 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch 1,7kW | ca | 0.47 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 150L | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | Palăng xích 3T | ca | 0.53 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |