Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1 tấn gạch chịu lửa · Chapter: SB
SB.37132 is the norm code for "Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây vòm lò", measured in 1 tấn gạch chịu lửa, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch chịu lửa | kg | 1,030 | — | — |
| Material | — | Vữa samốt | kg | 53.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 9.78 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1 tấn gạch chịu lửa · Chapter: SB
SB.37132 is the norm code for "Xây tường lò, vòm lò, đáy lò, đường ống khói — Xây vòm lò", measured in 1 tấn gạch chịu lửa, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Gạch chịu lửa | kg | 1,030 | — | — |
| Material | — | Vữa samốt | kg | 53.04 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 0.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 9.78 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch | ca | 0.68 | — | — |
| Machine | — | 1,7kW | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 150L Máy khác | % | 5 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt gạch | ca | 0.68 | — | — |
| Machine | — | 1,7kW | ca | 0.08 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 150L Máy khác | % | 5 | — | — |