Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m3 · Chapter: SB
SB.41810 is the norm code for "Phun gia cố bê tông vào bề mặt cấu kiện bê tông bằng máy phun áp lực — Chiều dày 5cm Phun từ dưới lên", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa | m3 | 0.06 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.31 | — | — |
| Machine | — | Máy phun bê tông | ca | 0.035 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m3 · Chapter: SB
SB.41810 is the norm code for "Phun gia cố bê tông vào bề mặt cấu kiện bê tông bằng máy phun áp lực — Chiều dày 5cm Phun từ dưới lên", measured in 1m3, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa | m3 | 0.06 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.31 | — | — |
| Machine | — | Máy phun bê tông | ca | 0.035 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 100 lít | ca | 0.035 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 540m3/h | ca | 0.035 | — | — |
| Machine | — | Máy trộn 100 lít | ca | 0.035 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí 540m3/h | ca | 0.035 | — | — |