Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1 tấn · Chapter: SB
SB.52112 is the norm code for "Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Dầm đầu cột, dầm đầu nút không gian chịu lực", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình | kg | 730 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 300 | — | — |
| Material | — | Ôxy | kg | 3.1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 7.75 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1 tấn · Chapter: SB
SB.52112 is the norm code for "Gia cố kết cấu thép — Loại kết cấu Dầm đầu cột, dầm đầu nút không gian chịu lực", measured in 1 tấn, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Thép hình | kg | 730 | — | — |
| Material | — | Thép tấm | kg | 300 | — | — |
| Material | — | Ôxy | kg | 3.1 | — | — |
| Material | — | Khí gas | kg | 7.75 | — | — |
| Material | — | Đá mài | kg | 0.35 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 22.4 | — | — |
| Material | — | Gỗ | kg | 0.045 | — | — |
| Material | — | Thép dàn giáo | kg | 7.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 34.25 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0.77 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23kW | ca | 6.22 | — | — |
| Machine | — | Kích 100T | ca | 2.35 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 10 | — | — |
| Material | — | Đá mài | kg | 0.35 | — | — |
| Material | — | Que hàn | kg | 22.4 | — | — |
| Material | — | Gỗ | kg | 0.045 | — | — |
| Material | — | Thép dàn giáo | kg | 7.5 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 3 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 34.25 | — | — |
| Machine | — | Máy mài 2,7kW | ca | 0.77 | — | — |
| Machine | — | Máy hàn 23kW | ca | 6.22 | — | — |
| Machine | — | Kích 100T | ca | 2.35 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 10 | — | — |