Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m2 · Chapter: SB
SB.61810 is the norm code for "Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Phun vữa xi măng cát vàng có phụ gia vào các kết cấu", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa | m3 | 0.025 | — | — |
| Material | — | Phụ gia Sika | kg | 0.625 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.035 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m2 · Chapter: SB
SB.61810 is the norm code for "Phun bắn vữa xi măng cát vàng gia cố kết cấu bê tông, trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông — Phun vữa xi măng cát vàng có phụ gia vào các kết cấu", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Vữa | m3 | 0.025 | — | — |
| Material | — | Phụ gia Sika | kg | 0.625 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 2.5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0.035 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí | ca | 0.065 | — | — |
| Machine | — | 120m3/h Máy phun vữa 9m3/h | ca | 0.065 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí | ca | 0.065 | — | — |
| Machine | — | 120m3/h Máy phun vữa 9m3/h | ca | 0.065 | — | — |