Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 100m · Chapter: SE
SE.11312 is the norm code for "Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới — Thủ công kết hợp cơ giới Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 12", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá 4 x 6 | m3 | 1.654 | — | — |
| Material | — | Đá 2 x 4 | m3 | 0.046 | — | — |
| Material | — | Đá 1 x 2 | m3 | 0.046 | — | — |
| Material | — | Đá mạt | m3 | 0.202 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 100m · Chapter: SE
SE.11312 is the norm code for "Vá mặt đường bằng đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới — Thủ công kết hợp cơ giới Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 12", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá 4 x 6 | m3 | 1.654 | — | — |
| Material | — | Đá 2 x 4 | m3 | 0.046 | — | — |
| Material | — | Đá 1 x 2 | m3 | 0.046 | — | — |
| Material | — | Đá mạt | m3 | 0.202 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.56 | — | — |
| Machine | — | Máy lu 10T | ca | 0.165 | — | — |
| Machine | — | Ô tô 5T | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 2.56 | — | — |
| Machine | — | Máy lu 10T | ca | 0.165 | — | — |
| Machine | — | Ô tô 5T | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 5 | — | — |