Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 100m · Chapter: SE
SE.11321 is the norm code for "V á mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn — Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 4", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bê tông nhựa nóng | tấn | 1.07 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 9.45 | — | — |
| Material | — | Lưỡi cắt bê tông | cái | 0.049 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.14 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 100m · Chapter: SE
SE.11321 is the norm code for "V á mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn — Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 4", measured in 100m, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Bê tông nhựa nóng | tấn | 1.07 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 9.45 | — | — |
| Material | — | Lưỡi cắt bê tông | cái | 0.049 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.14 | — |
| — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 10T | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông MCD 218 | ca | 0.22 | — | — |
| Machine | — | Nồi nấu nhựa | ca | 0.024 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 10T | ca | 0.018 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông MCD 218 | ca | 0.22 | — | — |
| Machine | — | Nồi nấu nhựa | ca | 0.024 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |