Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 10m2 · Chapter: SE
SE.11344 is the norm code for "V á mặt đường bằng đá trộn nhựa pha dầu — Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 7", measured in 10m2, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá trộn nhựa pha dầu | tấn | 1.898 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 9.435 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | kg | 78.534 | — | — |
| Material | — | Lưỡi cắt bê tông | cái | 0.05 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 10m2 · Chapter: SE
SE.11344 is the norm code for "V á mặt đường bằng đá trộn nhựa pha dầu — Chiều dày mặt đường đã lèn ép (cm) 7", measured in 10m2, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá trộn nhựa pha dầu | tấn | 1.898 | — | — |
| Material | — | Nhựa đường | kg | 9.435 | — | — |
| Material | — | Cát vàng | kg | 78.534 | — | — |
| Material | — | Lưỡi cắt bê tông | cái | 0.05 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.32 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 10T | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông MCD 218 | ca | 0.29 | — | — |
| Machine | — | Nồi nấu nhựa | ca | 0.024 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 1.32 | — | — |
| Machine | — | Máy lu bánh thép 10T | ca | 0.008 | — | — |
| Machine | — | Máy cắt bê tông MCD 218 | ca | 0.29 | — | — |
| Machine | — | Nồi nấu nhựa | ca | 0.024 | — | — |
| Machine | — | Máy khác | % | 2 | — | — |