Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m2 · Chapter: SE
SE.21411 is the norm code for "Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá mài | viên | 0.464 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.639 | — | — |
| Machine | — | Máy mài cầm tay 1kW | ca | 0.482 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí diezel 600m3/h | ca | 0.016 | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1m2 · Chapter: SE
SE.21411 is the norm code for "Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn", measured in 1m2, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Đá mài | viên | 0.464 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 0.639 | — | — |
| Machine | — | Máy mài cầm tay 1kW | ca | 0.482 | — | — |
| Machine | — | Máy nén khí diezel 600m3/h | ca | 0.016 | — |
| — |
| — |