Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1cột · Chapter: SE
SE.35520 is the norm code for "Thay thế cột đèn tín hiệu giao thông trên cột không có cần vươn dùng cần trục ô tô", measured in 1cột, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cột đèn tín hiệu giao | cột | 1 | — | — |
| Material | — | thông không cần vươn | công | 1.76 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 Cần trục ô tô loại 3 tấn | ca | 0.39 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1cột · Chapter: SE
SE.35520 is the norm code for "Thay thế cột đèn tín hiệu giao thông trên cột không có cần vươn dùng cần trục ô tô", measured in 1cột, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cột đèn tín hiệu giao | cột | 1 | — | — |
| Material | — | thông không cần vươn | công | 1.76 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 4 Cần trục ô tô loại 3 tấn | ca | 0.39 | — | — |