Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1cột · Chapter: SE
SE.46211 is the norm code for "Lắp dựng cột thông tin, tín hiệu bằng thủ công Cột đánh dấu bằng thủ công — Cột thông tin, tín hiệu (6m-9,5m)", measured in 1cột, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cột bê tông | cột | 1 | — | — |
| Material | — | Thép tròn 6 | kg | 7.68 | — | — |
| Material | — | Thép tròn 18 | kg | 3.5 | — | — |
| Material | — | Tăng đơ M12 | cái | 1.5 | — | — |
Construction data lookup · 38/2026/TT-BXD PL-VI
Unit: 1cột · Chapter: SE
SE.46211 is the norm code for "Lắp dựng cột thông tin, tín hiệu bằng thủ công Cột đánh dấu bằng thủ công — Cột thông tin, tín hiệu (6m-9,5m)", measured in 1cột, under 38/2026/TT-BXD PL-VI issued by B? X�y d?ng — used to estimate material, labor and machinery consumption for cost estimates.
Per the norm set's general notes (see the legal source above).
| Type | Res. code | Resource | Unit | Rate | Grade | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Material | — | Cột bê tông | cột | 1 | — | — |
| Material | — | Thép tròn 6 | kg | 7.68 | — | — |
| Material | — | Thép tròn 18 | kg | 3.5 | — | — |
| Material | — | Tăng đơ M12 | cái | 1.5 | — | — |
| Material | — | Bu lông M12 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7.62 | — | — |
| Material | — | Bu lông M12 | cái | 2 | — | — |
| Material | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Labor | — | Nhân công nhóm 2 | công | 7.62 | — | — |