Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤1,89 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,06 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,26 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,40 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,63 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤1,89 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,06 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,26 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,40 | m | BB | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,63 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,86 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤3,26 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤3,50 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤4,00 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤4,20 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤4,50 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤5,70 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤6,50 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤125 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤160 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤200 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤250 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤315 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤400 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤450 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤500 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤560 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) 200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) 300 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 1000 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 1250 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 1800 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 2250 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 3000 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 50 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 75 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 100 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 150 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 250 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 300 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 350 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 500 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 700 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 800 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 900 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1000 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1100 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1500 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤2,86 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤3,26 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤3,50 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤4,00 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤4,20 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤4,50 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤5,70 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤6,50 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤125 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤160 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤200 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤250 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤315 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤400 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤450 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤500 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt ống thông gió tròn — Đường kính ống (mm) ≤560 | m | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) 200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) 300 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 1000 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 1250 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 1800 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 2250 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút bê tông nối bằng gioăng cao su — Đường kính (mm) ≤ 3000 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 50 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 75 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 100 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 150 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 250 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 300 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 350 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 500 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 700 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 800 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 900 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1000 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1100 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1200 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1400 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1500 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 1600 | cái | BB | 38/2026/TT-BXD |